Cầu Chày
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một con sông: "Cầu Chày" là tên riêng của một con sông ở tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam. Đây là một phụ lưu của sông Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sông Cầu Chày chảy qua địa phận tỉnh Thanh Hóa.
- Nước sông Cầu Chày trong xanh vào mùa khô.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lưu vực sông Cầu Chày": chỉ khu vực đất đai nơi tất cả nước mưa đổ về dòng sông này.
- Lưu vực sông Cầu Chày có diện tích 551 km².
"Hợp lưu với sông Mã": chỉ điểm gặp nhau, nơi sông Cầu Chày đổ vào sông chính là sông Mã.
- Sông Cầu Chày hợp lưu với sông Mã tại Châu Trường.
Biến thể và từ gần giống
- Sông: danh từ chung chỉ dòng nước chảy tự nhiên.
- Phụ lưu: danh từ chỉ con sông nhỏ đổ vào một con sông lớn hơn.
- Sông Mã: danh từ riêng chỉ con sông chính mà sông Cầu Chày đổ vào.
Từ đồng nghĩa
- Dòng sông: từ đồng nghĩa chung cho "sông".
- Thủy hệ: hệ thống sông ngòi (từ mang tính học thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên riêng "Cầu Chày")
- Sông bắt nguồn từ núi Đèn, ở độ cao 955m, chảy theo hướng tây bắc-đông nam và nhập với sông Mã ở Châu Trường (Thanh Hoá). Dài 87,5km. Diện tích lưu vực 551km2